thụ tinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quá trình kết hợp giữa tế bào sinh dục đực (giao tử đực) và tế bào sinh dục cái (giao tử cái) để tạo thành hợp tử, khởi đầu cho sự phát triển của một cá thể mới. Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất trong sinh học.
- Hành động đưa tinh trùng vào cơ quan sinh dục cái, làm cho trứng được thụ tinh. Nghĩa này thường dùng trong chăn nuôi và y học.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quá trình thụ tinh ở người thường xảy ra tại ống dẫn trứng. (The process of fertilization in humans usually occurs in the fallopian tube.)
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách thụ tinh cho loài hoa này trong phòng thí nghiệm. (Scientists are researching how to fertilize this flower species in the laboratory.)
- Để nâng cao chất lượng đàn bò, người ta áp dụng phương pháp thụ tinh nhân tạo. (To improve the quality of the cattle herd, artificial insemination is applied.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thụ tinh nhân tạo": một kỹ thuật trong đó tinh trùng được đưa vào cơ quan sinh dục cái bằng các phương tiện nhân tạo, thay vì giao phối tự nhiên. Kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong chăn nuôi, bảo tồn động vật quý hiếm và hỗ trợ sinh sản cho người.
- Thụ tinh nhân tạo đã giúp nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn có con. (Artificial insemination has helped many infertile couples have children.)
"thụ tinh chéo" (hay "thụ tinh chéo thụ phấn"): quá trình thụ tinh xảy ra khi hạt phấn từ hoa của cây này thụ tinh cho noãn của hoa trên một cây khác cùng loài, giúp tăng tính đa dạng di truyền.
- Một số loài thực vật bắt buộc phải thụ tinh chéo mới có thể tạo hạt. (Some plant species must undergo cross-fertilization to produce seeds.)
Biến thể và từ gần giống
- Thụ tinh kép (danh từ): hiện tượng đặc trưng ở thực vật có hoa, trong đó một tinh tử kết hợp với noãn cầu để tạo thành hợp tử, còn tinh tử thứ hai kết hợp với nhân cực để tạo thành nội nhũ (mô dự trữ chất dinh dưỡng).
- Sự thụ tinh (danh từ): danh từ hóa của động từ "thụ tinh", chỉ quá trình hoặc hành động thụ tinh.
- Sự thụ tinh là bước đầu tiên của quá trình sinh sản hữu tính. (Fertilization is the first step of sexual reproduction.)
Từ đồng nghĩa
- Thụ phấn (động từ): quá trình chuyển hạt phấn từ nhị hoa đến đầu nhụy, là bước trước khi xảy ra thụ tinh ở thực vật. (Lưu ý: "thụ phấn" và "thụ tinh" là hai giai đoạn khác nhau nhưng liên quan chặt chẽ).
- Thụ thai (động từ): thường dùng để chỉ việc trứng đã được thụ tinh và bắt đầu làm tổ trong tử cung, chủ yếu dùng cho động vật có vú và con người.
Các cụm từ liên quan
- Tế bào trứng đã thụ tinh: chỉ hợp tử sau khi quá trình thụ tinh hoàn tất.
- Khả năng thụ tinh: khả năng có thể xảy ra hoặc đạt được sự thụ tinh.
- Tuổi tác có thể ảnh hưởng đến khả năng thụ tinh. (Age can affect fertility.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thụ tinh" theo nghĩa bóng trong tiếng Việt. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong các lĩnh vực khoa học, y học và nông nghiệp.)
- d. 1. Sự phối hợp của tế bào sinh dục cái với tế bào sinh dục đực thành tế bào trứng. 2. Việc cơ quan sinh dục của giống cái nhận được tinh trùng của giống đực. Thụ tinh nhân tạo. Đưa tinh trùng của giống đực vào cơ quan sinh dục của giống cái bằng phương pháp nhân tạo.